Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


quick (>English)

danh từ

Idioms

  1. to the quick
    • đến tận xương tuỷ
      • to be a radical to the quick: là người cấp tiến đến tận xương tuỷ, là người cấp tiến trăm phần trăm

tính từ

Idioms

  1. let's have a quick one
    • chúng ta uống nhanh một cốc đi

phó từ

Adjacent words: queue-jumper | queuer | qui vive | quibble | quibbler | quibbling | quiche | quick | Quick assets ratio | quick break | quick march | quick step | quickbasic | quick-change | Quick-disbursing fundss | quickdraw

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2020 Viet Dictionary